Nr. | Original expression | Translated expression | ||
---|---|---|---|---|
1001 | Invert colors | Đảo màu | ![]() | |
1002 | It is recommended to save and close all other documents and restart the program. | Đề nghị lưu và đóng tất cả các tài liệu đang mở rồi khởi động lại chương trình. | ![]() | |
1003 | Italic | In nghiêng | ![]() | |
1004 | Item | Phần tử | ![]() | |
1005 | Items | ![]() | ||
1006 | Iterations | Lặp lại | ![]() | |
1007 | Iterations: | Lặp lại : | ![]() | |
1008 | JPEG Image | Hình với định dạng JPEG | ![]() | |
1009 | JPEG image files | Các tập tin ảnh JPEG | ![]() | |
1010 | JPEG2000 Image | ![]() | ||
1011 | JPEG2000 Image (codestream) | ![]() | ||
1012 | JPEG2000 codestream files | ![]() | ||
1013 | JPEG2000 image files | ![]() | ||
1014 | JavaScript that will be executed. Refer to the manual (http://wiki.rw-designer.com/Operation_JScript) to learn about scripting. | JavaScript sẽ được thực thi. Hãy đọc hướng dẫn sử dụng (http://wiki.rw-designer.com/Operation_JScript) để tìm hiểu về lệnh. | ![]() | |
1015 | Julia set | Bộ Julia | ![]() | |
1016 | Jump to item | ![]() | ||
1017 | Keep flat level | Giữ độ phẳng | ![]() | |
1018 | Keep or remove the alpha channel if the source image contains one. | Giữ lại hoặc loại bỏ các kênh alpha nếu nguồn ảnh có chứa ảnh. | ![]() | |
1019 | Keep views open | ![]() | ||
1020 | Key combination used to activating this operation (only valid if used in main menu). | ![]() |