Nr. | Original expression | Translated expression | ||
---|---|---|---|---|
1241 | Raster Editor - Custom Presets | Trình Soạn Ảnh Mành - Tùy Chỉnh Bộ Định Sẵn | ![]() | |
1242 | Raster Editor - Draw Mode | Trình Soạn Ảnh Mành - Chế Độ Vẽ | ![]() | |
1243 | Raster Editor - Drawing Tool Command Line | Trình Soạn Ảnh Mành - Dòng Lệnh Công Cụ Vẽ | ![]() | |
1244 | Raster Editor - Edit Tool Properties | Trình Soạn Ảnh Mành - Thuộc Tính Công Cụ Chỉnh Sửa | ![]() | |
1245 | Raster Editor - Edit Tools | Trình Soạn Ảnh Mành - Công Cụ Chỉnh Sửa | ![]() | |
1246 | Raster Editor - Fill Style | Trình Soạn Ảnh Mành - Kiểu Tô | ![]() | |
1247 | Raster Editor - Fill Style Properties | Trình Soạn Ảnh Mành - Thuộc Tính Kiểu Tô | ![]() | |
1248 | Raster Editor - Finish Drawing | Trình Soạn Ảnh Mành - Hoàn Tất Vẽ | ![]() | |
1249 | Raster Editor - Grid | Trình Soạn Ảnh Mành - Chia Lưới | ![]() | |
1250 | Raster Editor - Image Composition | Trình Soạn Ảnh Mành - Thành Phần Ảnh | ![]() | |
1251 | Raster Editor - Swap Colors | Trình Soạn Ảnh Mành - Hoán Đổi Màu | ![]() | |
1252 | Raster Editor - Window Rendering | Trình Soạn Ảnh Mành - Cửa Sổ Phối Cảnh | ![]() | |
1253 | Raster Image | Ảnh Mành | ![]() | |
1254 | Raster Image - 2D Editor | Ảnh Mành - Bộ Soạn Thảo 2D | ![]() | |
1255 | Raster Image - Automatic Contrast | ![]() | ||
1256 | Raster Image - Bevel | Ảnh Mành - Làm Nghiêng | ![]() | |
1257 | Raster Image - Blend with Background | Ảnh Mành - Trộn Với Nền | ![]() | |
1258 | Raster Image - Blur | Ảnh Mành - Làm Mờ | ![]() | |
1259 | Raster Image - Canvas Size | Ảnh Mành - Kích Thước Khung Vẽ | ![]() | |
1260 | Raster Image - Color Adjustments | Ảnh Mành - Điều Chỉnh Màu | ![]() |