Nr. | Original expression | Translated expression | ||
---|---|---|---|---|
1221 | Push forward | ![]() | ||
1222 | Push right | ![]() | ||
1223 | Quality of the compressed image. Usefull range is from 5 to 95. | ![]() | ||
1224 | Quality: | ![]() | ||
1225 | Quit the application; prompts to save document if modified. | Thoát khỏi ứng dụng, sẽ có lời nhắc để lưu văn bản nếu có chỉnh sửa. | ![]() | |
1226 | R&emove border... | &Hủy đường viền... | ![]() | |
1227 | RGBA | RGBA | ![]() | |
1228 | RLE compression | ![]() | ||
1229 | RNG seed: | ![]() | ||
1230 | Radial Blur | Làm Nhòe | ![]() | |
1231 | Radial blur | Làm nhòe | ![]() | |
1232 | Radial blur... | Làm nhòe... | ![]() | |
1233 | Radial gradient | Građient tròn | ![]() | |
1234 | Radius | Mức độ mờ | ![]() | |
1235 | Radius for smoothing in pixels. Makes the beveled shape round. | Tia để làm mịn bằng pixel. Làm cho hình tròn nghiêng. | ![]() | |
1236 | Radius of the rounded corners. If set to 0, the corners are sharp. | ![]() | ||
1237 | Radius of the shadow in pixels. | Tia tạo bóng bằng các pixel. | ![]() | |
1238 | Radius: | ![]() | ||
1239 | Random color | ![]() | ||
1240 | Raster Editor - Configure Gestures | Trình Soạn Ảnh Mành - Cấu Hình Thao Tác Nhanh | ![]() |
Find out how Vista icons differ from XP icons.
See how RealWorld Icon Editor handles Vista icons.